menu_book
見出し語検索結果 "hoàn thiện" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hoàn thiện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hoàn thiện" (2件)
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)