ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hoàn thiện" (1件)
hoàn thiện

日本語
動完成する
類語検索結果 "hoàn thiện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hoàn thiện" (7件)
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
事業主は法的手続きを完了しているところだ。
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
世界遺産の推薦書類が完成しつつあります。
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
推薦書類の内容と遺産管理計画を完成させる。
Vietconduit đầu tư công nghệ, hoàn thiện quy trình sản xuất, đưa dòng ống thép luồn dây điện IMC đạt chứng nhận UL Listed-UL 1242 của Mỹ.
Vietconduitは技術に投資し、生産プロセスを完成させ、UL Listed-UL 1242認証を受けたIMC鋼管を米国で提供しました。
Chính phủ đã tiếp thu ý kiến của các chuyên gia để hoàn thiện dự thảo.
政府は草案を完成させるために専門家の意見を取り入れました。
